molybdenum steel

molybdenum steel

A blacksmith hammers a piece of molybdenum steel on an anvil.

Định nghĩa

Danh từ: Thép molypden (một loại thép hợp kim)
- Molybdenum steel một loại thép đặc biệt chứa từ 10% đến 15% molypden trong thành phần. Tính chất của tương tự như thép tungsten, thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ cứng, độ bền nhiệt khả năng chống mài mòn cao.

dụ sử dụng
  • (Thép molypden được sử dụng rộng rãi trong sản xuất dụng cụ cắt mũi khoan tốc độ cao.)
  • (Khả năng chịu nhiệt cao của thép molypden khiến trở nên lý tưởng cho các bộ phận nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Molybdenum steel alloy": hợp kim thép molypden, thường được nhấn mạnh trong các tài liệu kỹ thuật.
    • This molybdenum steel alloy can withstand extreme pressures without deformation.
      (Hợp kim thép molypden này có thể chịu được áp lực cực lớn không bị biến dạng.)
  • "Molybdenum steel content": hàm lượng molypden trong thép.
    • The molybdenum steel content in this batch is exactly 12%, ensuring optimal performance.
      (Hàm lượng thép molypden trong này chính xác 12%, đảm bảo hiệu suất tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Molybdenum (danh từ): nguyên tố hóa học molypden (ký hiệu Mo).
    • Molybdenum is a key element in strengthening steel.
      (Molypden một nguyên tố quan trọng trong việc tăng cường độ cứng của thép.)
  • Steel (danh từ): thép.
    • Steel without molybdenum is less resistant to high temperatures.
      (Thép không molypden ít chịu được nhiệt độ cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tungsten steel: thép tungsten (một loại thép hợp kim tương tự, thường được so sánh với thép molypden).
    • Tungsten steel and molybdenum steel share similar properties, but tungsten is denser.
      (Thép tungsten thép molypden tính chất tương tự, nhưng tungsten đặc hơn.)
  • High-speed steel: thép tốc độ cao (một nhóm thép hợp kim bao gồm cả thép molypden).
    • Molybdenum steel is a type of high-speed steel used in machining.
      (Thép molypden một loại thép tốc độ cao được dùng trong gia công khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lưu ý: Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến "molybdenum steel" đây thuật ngữ kỹ thuật danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Lưu ý: Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "molybdenum steel" đây thuật ngữ chuyên ngành.